american revolution

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc cách mạng Hoa Kỳ: "american revolution" một danh từ riêng chỉ cuộc cách mạng của các thuộc địa Mỹ chống lại Vương quốc Anh, diễn ra từ năm 1775 đến 1783, dẫn đến sự thành lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cuộc cách mạng Hoa Kỳ bắt đầu với các trận đánh tại Lexington Concord.)
  • (Nhiều nhà sử học coi cuộc cách mạng Hoa Kỳ một sự kiện then chốt trong lịch sử thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the American Revolution": nghiên cứu về cuộc cách mạng Hoa Kỳ.

    • She is writing a thesis on the economic causes of the American Revolution. ( ấy đang viết luận văn về các nguyên nhân kinh tế của cuộc cách mạng Hoa Kỳ.)
  • "the aftermath of the American Revolution": hậu quả của cuộc cách mạng Hoa Kỳ.

    • The aftermath of the American Revolution saw the drafting of the U.S. Constitution. (Hậu quả của cuộc cách mạng Hoa Kỳ chứng kiến việc soạn thảo Hiến pháp Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolutionary War (n): Chiến tranh Cách mạng (thường dùng thay thế cho "American Revolution").
    • The Revolutionary War lasted eight years. (Chiến tranh Cách mạng kéo dài tám năm.)
  • American Revolution (n): không biến thể khác, nhưng có thể viết hoa cả hai từ.
Từ đồng nghĩa
  • War of Independence: Chiến tranh giành độc lập (thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh khía cạnh quân sự).
    • The War of Independence is another name for the American Revolution. (Chiến tranh giành độc lập một tên gọi khác của cuộc cách mạng Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for independence: chiến đấu giành độc lập (cụm từ động từ liên quan đến hành động trong cuộc cách mạng).
    • The colonists fought for independence during the American Revolution. (Những người thực dân đã chiến đấu giành độc lập trong cuộc cách mạng Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a shot heard round the world": phát súng vang dội khắp thế giới (ám chỉ sự khởi đầu của cuộc cách mạng Hoa Kỳ).
    • The phrase "a shot heard round the world" refers to the start of the American Revolution. (Cụm từ "phát súng vang dội khắp thế giới" ám chỉ sự khởi đầu của cuộc cách mạng Hoa Kỳ.)